Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unearned income


noun
1. personal income that you did not earn (e.g., dividends or interest or rent income)
Syn:
unearned revenue
Topics:
tax, taxation, revenue enhancement
Hypernyms:
income
2. (accounting) income received but not yet earned (usually considered a current liability on a company's balance sheet)
Syn:
unearned revenue
Topics:
accounting
Hypernyms:
income


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.